Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天天”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天天tiān tiān

天天: mỗi ngày

Cụm từ
好好学习,天天向上hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng

好好学习,天天向上: học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)

Thành ngữ