Kết quả tra từ “天国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天国tiān guó
天国: Thiên quốc
太平天国之乱Tài píng Tiān guó zhī Luàn
太平天国之乱: Phong trào Thái Bình Thiên Quốc (1850-1864), cuối cùng thất bại nhưng gây ra biến động lớn và làm suy yếu triều đại nhà Thanh
太平天国Tài píng Tiān guó
太平天国: Thiên Quốc Thái Bình (1851-1864)