Kết quả tra từ “天价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天价tiān jià
天价: cực kỳ đắt; giá trên trời
震天价响zhèn tiān ga xiǎng
震天价响: tiếng động chấn động trời đất (thành ngữ)