Kết quả tra từ “天主教”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天主教Tiān zhǔ jiào
天主教: Công giáo
天主教会Tiān zhǔ Jiào huì
天主教会: Giáo hội Công giáo
天主教徒Tiān zhǔ jiào tú
天主教徒: Người Công giáo; tín đồ Công giáo
中国天主教爱国会Zhōng guó Tiān zhǔ jiào Ài guó huì
中国天主教爱国会: Hiệp hội Yêu nước Công giáo Trung Quốc