Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大马”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大马Dà mǎ

大马: Malaysia

Cụm từ
大马士革李Dà mǎ shì gé lǐ

大马士革李: quả mận damson

Cụm từ
大马士革Dà mǎ shì gé

大马士革: Thủ đô Damascus của Syria

Cụm từ
大马哈鱼dà mǎ hǎ yú

大马哈鱼: cá hồi chum

Cụm từ
大鳞大马哈鱼dà lín dá mǎ hǎ yú

大鳞大马哈鱼: xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[da4 lin2 da2 ma2 ha3 yu2]

Cụm từ