Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大马士革李大馬士革李

Dà mǎ shì gé lǐ

大马士革李 là gì?

大马士革李 [Dà mǎ shì gé lǐ] có nghĩa là quả mận damson.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大马士革李 trong tiếng Việt

quả mận damson

Cách đọc và ghi nhớ 大马士革李

大马士革李 được đọc là Dà mǎ shì gé lǐ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả mận damson”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan