Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大鳞大马哈鱼大鱗大馬哈魚

dà lín dá mǎ hǎ yú

大鳞大马哈鱼 là gì?

大鳞大马哈鱼 [dà lín dá mǎ hǎ yú] có nghĩa là xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[da4 lin2 da2 ma2 ha3 yu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大鳞大马哈鱼 trong tiếng Việt

xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[da4 lin2 da2 ma2 ha3 yu2]

Cách đọc và ghi nhớ 大鳞大马哈鱼

大鳞大马哈鱼 được đọc là dà lín dá mǎ hǎ yú, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[da4 lin2 da2 ma2 ha3 yu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan