Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大雁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大雁dà yàn

大雁: ngỗng trời; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
大雁塔Dà yàn tǎ

大雁塔: Chùa Đại Nhạn ở Tây An

Cụm từ
加拿大雁Jiā ná dà yàn

加拿大雁: (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)

Cụm từ