Kết quả tra từ “大赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大赛dà sài
大赛: cuộc thi lớn
欧洲歌唱大赛Ōu zhōu Gē chàng Dà sài
欧洲歌唱大赛: Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision