Kết quả tra từ “大言”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大言dà yán
大言: khoa trương; khoe khoang
大言不惭dà yán bù cán
大言不惭: khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét