Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大规模”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大规模dà guī mó

大规模: quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng

Cụm từ
大规模杀伤性武器dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì

大规模杀伤性武器: vũ khí hủy diệt hàng loạt

Cụm từ