Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大片”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大片dà piàn

大片: khu vực rộng lớn; diện tích lớn; trải dài mênh mông; mở rộng rộng rãi; phim bom tấn

Cụm từ
放大片fàng dà piàn

放大片: (Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn

Cụm từ
催泪大片cuī lèi dà piàn

催泪大片: bộ phim cảm động rơi nước mắt

Cụm từ