Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大片

dà piàn

大片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大片 trong tiếng Việt

khu vực rộng lớn; diện tích lớn; trải dài mênh mông; mở rộng rộng rãi; phim bom tấn

Tra từ liên quan