Kết quả tra từ “大爷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大爷dà ye
大爷: (thông tục) anh trai của cha; bác; cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi
老大爷lǎo dà yé
老大爷: ông chú; ông cụ; LT:位[wei4]