Kết quả tra từ “大洋”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大洋dà yáng
大洋: đại dương; (cũ) đồng bạc; (lóng) đồng nhân dân tệ
大洋龙dà yáng lóng
大洋龙: halisaurus
大洋洲Dà yáng zhōu
大洋洲: Châu Đại Dương
大洋型地壳dà yáng xíng dì qiào
大洋型地壳: vỏ đại dương (địa chất)
大洋中脊dà yáng zhōng jǐ
大洋中脊: sống giữa đại dương (địa chất)
泛大洋fàn dà yáng
泛大洋: Panthalassa (địa chất)
南大洋Nán Dà yáng
南大洋: Nam Đại Dương