Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大洋

dà yáng

大洋 là gì?

大洋 [dà yáng] có nghĩa là đại dương; (cũ) đồng bạc; (lóng) đồng nhân dân tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大洋 trong tiếng Việt

  1. đại dương
  2. (cũ) đồng bạc
  3. (lóng) đồng nhân dân tệ

Cách đọc và ghi nhớ 大洋

大洋 được đọc là dà yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đại dương; (cũ) đồng bạc; (lóng) đồng nhân dân tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan