Kết quả tra từ “大气层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大气层dà qì céng
大气层: khí quyển
大气层核试验dà qì céng hé shì yàn
大气层核试验: thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển