Kết quả tra từ “大斋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大斋dà zhāi
大斋: nhịn ăn; kiêng ăn
大斋节dà zhāi jié
大斋节: đại lễ nhịn ăn; Mùa Chay của Kitô giáo
大斋期dà zhāi qī
大斋期: Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)