Kết quả tra từ “大数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大数dà shù
大数: một số lượng lớn
大数据dà shù jù
大数据: dữ liệu lớn (tin học)