大数
một số lượng lớn
một số lượng lớn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà thờ lớn
›大数据dà shù jùdữ liệu lớn (tin học)
›大斑啄木鸟dà bān zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)
›大政方针dà zhèng fāng zhēnchính sách lớn của chính phủ quốc gia
›大方dà fanghào phóng; rộng lượng; phong cách; có gu; thanh lịch; tự nhiên và thư thái
›大拟啄木鸟dà nǐ zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim chéo mào lớn (Megalaima virens)
›大败dà bàiđánh bại; gây ra thất bại cho ai đó
›大文蛤dà wén géngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.