Kết quả tra từ “大提琴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大提琴dà tí qín
大提琴: đàn cello; đàn violoncello; LT:把[ba3]
大提琴手dà tí qín shǒu
大提琴手: nghệ sĩ cello
低音大提琴dī yīn dà tí qín
低音大提琴: đại hồ cầm; contrabass