Kết quả cho “大妈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bác gái
"Bà" (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi); LT:位[wei4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bác gái
"Bà" (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi); LT:位[wei4]