老大妈老大媽 lǎo dà mā 老大妈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老大妈 trong tiếng Việt "Bà" (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)LT:位[wei4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan