Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大哥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大哥dà gē

大哥: anh trai cả; đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi); trưởng nhóm; sếp

Cụm từ
大哥大dà gē dà

大哥大: điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm

Cụm từ
老大哥lǎo dà gē

老大哥: anh cả

Cụm từ