Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大厂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大厂dà chǎng

大厂: nhà sản xuất lớn

Cụm từ
大厂县Dà chǎng xiàn

大厂县: huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
大厂回族自治县Dà chǎng Huí zú Zì zhì xiàn

大厂回族自治县: huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ