Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大刀”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大刀dà dāo

大刀: đại đao; dao lớn; mã tấu

Cụm từ
大刀阔斧dà dāo kuò fǔ

大刀阔斧: mạnh dạn và dứt khoát

Cụm từ
大刀会dà dāo huì

大刀会: Đại Đao Hội, một nhánh của Bạch Liên giáo vào cuối triều đại nhà Thanh, tham gia các hoạt động chống phương Tây vào thời kỳ phong trào Nghĩa…

Cụm từ
关公面前耍大刀Guān gōng miàn qián shuǎ dà dāo

关公面前耍大刀: nghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ

Thành ngữ