Kết quả tra từ “大东”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大东Dà dōng
大东: quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
大东区Dà dōng qū
大东区: quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
大东亚共荣圈Dà Dōng yà Gòng róng quān
大东亚共荣圈: Khối Thịnh vượng Chung Đại Đông Á, khẩu hiệu thời chiến của Nhật Bản cho Đế quốc Thái Bình Dương ngắn ngủi, lần đầu được Thủ tướng Quận công…