Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大丈夫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大丈夫dà zhàng fu

大丈夫: người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách

Cụm từ
大丈夫能屈能伸dà zhàng fu néng qū néng shēn

大丈夫能屈能伸: Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt

Cụm từ
男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu

男子汉大丈夫: (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

Cụm từ