Kết quả tra từ “大丈夫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大丈夫dà zhàng fu
大丈夫: người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
大丈夫能屈能伸dà zhàng fu néng qū néng shēn
大丈夫能屈能伸: Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt
男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu
男子汉大丈夫: (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ