Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大一”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大一dà yī

大一: sinh viên năm nhất đại học

Cụm từ
大一统志Dà yī tǒng zhì

大一统志: Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞應龍|虞应龙…

Cụm từ
大一统dà yī tǒng

大一统: thống nhất (quốc gia); thống nhất quy mô lớn

Cụm từ
大一些dà yī xiē

大一些: to hơn một chút

Cụm từ
大元大一统志Dà Yuán Dà yī tǒng zhì

大元大一统志: Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞應龍|虞应龙…

Cụm từ