Kết quả tra từ “夥伴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夥伴huǒ bàn
夥伴: biến thể của 伙伴[huo3 ban4]
贸易夥伴mào yì huǒ bàn
贸易夥伴: biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]
战略夥伴zhàn lüè huǒ bàn
战略夥伴: biến thể của 戰略伙伴|战略伙伴[zhan4 lu:e4 huo3 ban4]