Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夤缘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夤缘yín yuán

夤缘: nịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh

Cụm từ
夤缘攀附yín yuán pān fù

夤缘攀附: bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội

Thành ngữ