Kết quả tra từ “夤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夤yín
夤: đêm khuya
夤缘攀附yín yuán pān fù
夤缘攀附: bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội
夤缘yín yuán
夤缘: nịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh