Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夜鹰”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夜鹰yè yīng

夜鹰: chim én đêm (loài chim hoạt động về đêm trong họ Caprimulgidae)

Cụm từ
长尾夜鹰cháng wěi yè yīng

长尾夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)

Cụm từ
毛腿夜鹰máo tuǐ yè yīng

毛腿夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)

Cụm từ
欧夜鹰ōu yè yīng

欧夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)

Cụm từ
林夜鹰lín yè yīng

林夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đồng cỏ (Caprimulgus affinis)

Cụm từ
普通夜鹰pǔ tōng yè yīng

普通夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)

Cụm từ
埃及夜鹰Āi jí yè yīng

埃及夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Cụm từ
中亚夜鹰Zhōng yà yè yīng

中亚夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralasicus)

Cụm từ