Kết quả tra từ “夜间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜间yè jiān
夜间: ban đêm; tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)
夜间部yè jiān bù
夜间部: (Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học); trường học ban đêm