Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夜叉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夜叉yè chā

夜叉: dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn); (nghĩa bóng) người trông dữ tợn

Cụm từ
犬夜叉Quǎn yè chà

犬夜叉: Inuyasha, nhân vật hư cấu

Cụm từ
母夜叉mǔ yè chā

母夜叉: mụ phù thủy; đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn

Cụm từ