Kết quả tra từ “多芬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多芬Duō fēn
多芬: Dove (thương hiệu)
贝多芬Bèi duō fēn
贝多芬: Ludwig van Beethoven (1770-1827), nhà soạn nhạc người Đức
安多芬ān duō fēn
安多芬: endorphin (từ mượn)