Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多样性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多样性duō yàng xìng

多样性: sự đa dạng; tính đa dạng

Cụm từ
生物多样性shēng wù duō yàng xìng

生物多样性: đa dạng sinh học

Cụm từ
生命多样性shēng mìng duō yàng xìng

生命多样性: đa dạng sinh học

Cụm từ