Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多彩”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多彩duō cǎi

多彩: rực rỡ; sặc sỡ

Cụm từ
多彩多姿duō cǎi duō zī

多彩多姿: dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung

Cụm từ
丰富多彩fēng fù duō cǎi

丰富多彩: rực rỡ sắc màu

Cụm từ
绚丽多彩xuàn lì duō cǎi

绚丽多彩: rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy

Cụm từ
灿烂多彩càn làn duō cǎi

灿烂多彩: rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)

Cụm từ
多姿多彩duō zī duō cǎi

多姿多彩: đa dạng (về hình thức và màu sắc)

Cụm từ