Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多年”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多年duō nián

多年: nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm

Cụm từ
多年生duō nián shēng

多年生: cây lâu năm (thuộc loại cây)

Cụm từ
多年媳妇熬成婆duō nián xí fù áo chéng pó

多年媳妇熬成婆: xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]

Cụm từ
多年来duō nián lái

多年来: trong nhiều năm qua

Cụm từ