Kết quả cho “多年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trong nhiều năm
trong nhiều năm qua
cây lâu năm (thuộc loại cây)
xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trong nhiều năm
trong nhiều năm qua
cây lâu năm (thuộc loại cây)
xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]