Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多年生

duō nián shēng

多年生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多年生 trong tiếng Việt

cây lâu năm (thuộc loại cây)

Tra từ liên quan