Kết quả tra từ “多倍体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多倍体duō bèi tǐ
多倍体: đa bội (nhiễm sắc thể)
异源多倍体yì yuán duō bèi tǐ
异源多倍体: thể đa bội dị hợp (đa bội với nhiễm sắc thể của các loài khác nhau)
单源多倍体dān yuán duō bèi tǐ
单源多倍体: thể đa bội đơn nguồn (đa bội với nhiễm sắc thể của một loài)