Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多事”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多事duō shì

多事: nhiều chuyện; nhiều sự kiện

Cụm từ
多事之秋duō shì zhī qiū

多事之秋: thời kỳ rắc rối; giai đoạn nhiều sự kiện

Cụm từ
钱多事少离家近qián duō shì shǎo lí jiā jìn

钱多事少离家近: nhiều tiền, ít việc, gần nhà; công việc lý tưởng

Cụm từ