Kết quả tra từ “外观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外观wài guān
外观: diện mạo bên ngoài
外观设计wài guān shè jì
外观设计: hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế; tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế