Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外科”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外科wài kē

外科: phẫu thuật (ngành y)

Cụm từ
外科医生wài kē yī shēng

外科医生: bác sĩ phẫu thuật; ngược lại với bác sĩ nội khoa 內科醫生|内科医生[nei4 ke1 yi1 sheng1], người chủ yếu điều trị bằng thuốc

Cụm từ
外科手术wài kē shǒu shù

外科手术: phẫu thuật

Cụm từ
外科学wài kē xué

外科学: phẫu thuật

Cụm từ
神经外科shén jīng wài kē

神经外科: phẫu thuật thần kinh

Cụm từ
矫形外科jiǎo xíng wài kē

矫形外科: phẫu thuật chỉnh hình

Cụm từ
整形外科医生zhěng xíng wài kē yī shēng

整形外科医生: bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ

Cụm từ
整形外科zhěng xíng wài kē

整形外科: phẫu thuật thẩm mỹ; chỉnh hình

Cụm từ