Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外科手术外科手術

wài kē shǒu shù

外科手术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外科手术 trong tiếng Việt

phẫu thuật

Tra từ liên quan