Kết quả tra từ “外源”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外源wài yuán
外源: ngoại sinh
外源凝集素wài yuán níng jí sù
外源凝集素: (hóa sinh) lectin