Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外挂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外挂wài guà

外挂: gắn bên ngoài (ví dụ: thùng nhiên liệu); plug-in; bổ sung; phần mềm đặc biệt dùng để gian lận trong trò chơi trực tuyến

Cụm từ
外挂程式wài guà chéng shì

外挂程式: plug-in (phần mềm) (Đài Loan)

Cụm từ
开外挂kāi wài guà

开外挂: xem 開掛|开挂[kai1 gua4]

Cụm từ