Kết quả tra từ “外分泌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外分泌wài fēn mì
外分泌: ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
外分泌腺wài fēn mì xiàn
外分泌腺: tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)