Kết quả tra từ “外交关系”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外交关系wài jiāo guān xì
外交关系: quan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại
外交关系理事会Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huì
外交关系理事会: Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
建立正式外交关系jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì
建立正式外交关系: thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức