Kết quả tra từ “夕阳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夕阳xī yáng
夕阳: hoàng hôn; mặt trời lặn
夕阳西下xī yáng xī xià
夕阳西下: mặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)
夕阳产业xī yáng chǎn yè
夕阳产业: ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái